bearing false witness
A witness is on the stand, bearing false witness about the defendant's actions.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi khai man, làm chứng gian: "bearing false witness" là hành vi cố ý đưa ra lời khai sai sự thật, đặc biệt là khi đã tuyên thệ trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Đây là một tội hình sự.
- Nghĩa bóng: Chỉ việc nói dối hoặc vu khống người khác một cách có chủ đích, gây tổn hại đến danh dự hoặc uy tín của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân chứng bị buộc tội khai man sau khi nói dối khi tuyên thệ.)
- (Trong tòa án, hành vi làm chứng gian được coi là một tội nghiêm trọng.)
- (Lan truyền tin đồn về đồng nghiệp của bạn cũng giống như vu khống vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bear false witness against someone": khai man hoặc vu khống chống lại ai đó.
- They accused him of bearing false witness against his neighbor. (Họ buộc tội anh ta đã vu khống người hàng xóm của mình.)
- "the act of bearing false witness": hành vi khai man.
- The act of bearing false witness undermines the justice system. (Hành vi khai man làm suy yếu hệ thống tư pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- False witness (n): nhân chứng gian, lời khai gian.
- He was a false witness in the trial. (Anh ta là một nhân chứng gian trong phiên tòa.)
- Perjury (n): tội khai man (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- She was convicted of perjury for lying in court. (Cô ấy bị kết tội khai man vì nói dối trước tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Lying under oath: nói dối khi tuyên thệ.
- Perjuring oneself: tự buộc tội mình bằng lời khai gian.
- Defamation: vu khống (thường dùng trong ngữ cảnh ngoài tòa án).
Các cụm từ liên quan
- Swear falsely: thề thốt sai sự thật.
- He was accused of swearing falsely during the deposition. (Anh ta bị buộc tội thề thốt sai sự thật trong buổi lấy lời khai.)
- Give false testimony: đưa ra lời khai sai.
- The defendant tried to give false testimony to protect himself. (Bị cáo cố gắng đưa ra lời khai sai để bảo vệ mình.)
Thành ngữ liên quan
- Bear false witness (thường dùng trong Kinh Thánh hoặc văn phong cổ): làm chứng gian.
- The Ninth Commandment says, "You shall not bear false witness against your neighbor." (Điều răn thứ chín nói: "Ngươi chớ làm chứng dối cho kẻ lân cận mình.")